CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,21+9,99%+0,082%+0,010%-0,10%2,23 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,41+9,01%+0,074%+0,010%-0,20%1,81 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,70+8,15%+0,067%-0,002%+0,08%1,35 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,25+7,60%+0,063%+0,010%-0,12%2,03 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
4,48+5,45%+0,045%+0,004%-0,12%1,57 Tr--
LTC
BLTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
4,43+5,39%-0,044%+0,001%-0,09%5,50 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
4,38+5,32%-0,044%+0,001%-0,04%168,65 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
3,78+4,60%+0,038%+0,000%+0,06%1,37 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
3,50+4,25%-0,035%-0,004%+0,02%452,90 Tr--
DOGE
BDOGE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
2,79+3,40%-0,028%+0,005%-0,04%23,92 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
0,82+0,99%+0,008%+0,005%-0,08%639,72 N--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
0,36+0,44%+0,004%+0,004%-0,06%9,51 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
0,33+0,40%+0,003%+0,010%-0,03%2,74 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
0,30+0,36%-0,003%-0,010%+0,04%24,17 Tr--