| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 207,18 | +252,07% | -2,072% | -0,080% | +0,16% | 1,70 Tr | -- | |
BKAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT | 165,48 | +201,34% | -1,655% | -0,123% | +0,04% | 5,27 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 131,81 | +160,37% | -1,318% | +0,003% | -0,11% | 3,46 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 86,46 | +105,19% | -0,865% | -0,097% | +0,45% | 1,74 Tr | -- | |
BMASK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT | 62,35 | +75,86% | -0,624% | -0,036% | +0,25% | 2,11 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 61,16 | +74,41% | -0,612% | +0,004% | -0,14% | 6,20 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 54,90 | +66,80% | -0,549% | -0,229% | +0,11% | 3,78 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 50,86 | +61,87% | -0,509% | -0,020% | +0,11% | 2,30 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 49,94 | +60,77% | -0,499% | -0,036% | +0,23% | 3,47 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 48,24 | +58,69% | -0,482% | +0,005% | -0,17% | 21,64 Tr | -- | |
BSPK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT | 47,52 | +57,82% | -0,475% | -0,117% | +0,27% | 3,59 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 44,13 | +53,69% | -0,441% | +0,005% | -0,05% | 2,76 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 38,78 | +47,18% | -0,388% | -0,028% | +0,07% | 2,96 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 35,61 | +43,32% | -0,356% | -0,017% | +0,24% | 709,15 N | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 24,00 | +29,20% | -0,240% | -0,047% | +0,24% | 2,78 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 22,73 | +27,65% | -0,227% | -0,034% | +0,07% | 3,27 Tr | -- | |
BBICO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT | 20,18 | +24,55% | -0,202% | -0,060% | +0,33% | 326,47 N | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 18,41 | +22,40% | -0,184% | -0,009% | +0,07% | 15,32 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 13,81 | +16,80% | -0,138% | -0,019% | +0,21% | 13,16 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 13,66 | +16,62% | -0,137% | -0,293% | +0,21% | 2,56 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 13,28 | +16,16% | -0,133% | -0,004% | +0,17% | 4,23 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 12,96 | +15,77% | -0,130% | +0,005% | +0,02% | 1,92 Tr | -- | |
BMORPHO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT | 12,54 | +15,25% | -0,125% | +0,005% | -0,08% | 1,24 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 12,34 | +15,02% | -0,123% | -0,011% | +0,13% | 5,89 Tr | -- | |
BWOO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT | 9,31 | +11,33% | -0,093% | -0,013% | -0,17% | 416,49 N | -- |